basilica là gì?

/bəˈzɪlɪkə/Danh từ

basilica nghĩa là vương cung thánh đường

Hình minh họa từ basilica - vương cung thánh đường

Ví dụ với basilica

  • We can see a basilica here.

    Chúng ta có thể thấy một vương cung thánh đường ở đây.

  • A1We can see a basilica here.

    Chúng ta có thể thấy một vương cung thánh đường ở đây.

  • B1Understanding the role of basilica is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của vương cung thánh đường là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how basilica influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vương cung thánh đường ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với basilica

  • common basilica: vương cung thánh đường phổ biến
  • essential basilica: vương cung thánh đường thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • grand church: thánh đường lớn

Mẹo ghi nhớ

Vương cung thánh đường basilica đồ sộ với những bức bích họa tuyệt mỹ.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →