brownstone là gì?

/ˈbraʊnstəʊn/Danh từ

brownstone nghĩa là nhà phố đá nâu cổ điển New York

Hình minh họa từ brownstone - nhà phố đá nâu cổ điển New York

Ví dụ với brownstone

  • We can see a brownstone here.

    Chúng ta có thể thấy một nhà phố đá nâu cổ điển New York ở đây.

  • A1We can see a brownstone here.

    Chúng ta có thể thấy một nhà phố đá nâu cổ điển New York ở đây.

  • B1Understanding the role of brownstone is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nhà phố đá nâu cổ điển New York là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how brownstone influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà phố đá nâu cổ điển New York ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với brownstone

  • common brownstone: nhà phố đá nâu cổ điển New York phổ biến
  • essential brownstone: nhà phố đá nâu cổ điển New York thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • stone townhouse: nhà đá nâu

Mẹo ghi nhớ

Nhà phố đá nâu brownstone có cầu thang trước cửa đặc trưng phố Brooklyn.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →