terrace là gì?
terrace nghĩa là sân thượng / sân hiên bậc thang

Ví dụ với terrace
Guests enjoyed panoramic views of the city from the hotel's rooftop terrace.
Khách thưởng ngoạn tầm nhìn toàn cảnh thành phố từ sân thượng trên mái của khách sạn.
A1We had breakfast out on the terrace.
Chúng tôi ăn sáng ngoài sân thượng.
B1The restaurant terrace was illuminated by twinkling fairy lights at night.
Sân hiên nhà hàng được thắp sáng bởi những ánh đèn thần tiên lấp lánh vào ban đêm.
B2Structural engineers reinforced the penthouse terrace slab to accommodate a private heated plunge pool.
Các kỹ sư kết cấu đã gia cố bản sàn sân thượng penthouse để chứa một hồ ngâm nước nóng riêng.
Cụm từ thường đi với terrace
- rooftop terrace: sân thượng trên tầng thượng
- sunny terrace: sân hiên ngập nắng
Từ đồng nghĩa
- veranda: hành lang hiên
- balcony: ban công
Mẹo ghi nhớ
Terra (đất) -> terrace là khoảng sân đắp cao hoặc sân thượng đón nắng gió ngoài trời.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- gutter máng xối thoát nước mưa
- shutter cánh cửa chớp
- pillar cột trụ chống đỡ
- mortgage khoản thế chấp vay mua nhà
- tenant người thuê nhà
- renovation sự sửa chữa cải tạo nhà
- amphitheater nhà hát vòng tròn ngoài trời
- aqueduct cầu dẫn nước cổ bằng đá
- archway cổng vòm cuốn
- atrium giếng trời sân trong có mái kính
- barracks doanh trại quân đội
- basilica vương cung thánh đường