duplex là gì?
duplex nghĩa là căn hộ hai tầng / nhà đôi

Ví dụ với duplex
They bought a spacious duplex apartment with a rooftop terrace.
Họ đã mua một căn hộ thông tầng rộng rãi có sân thượng trên mái.
A1She rents the top floor of a duplex.
Cô ấy thuê tầng trên của một căn nhà đôi hai tầng.
B1The duplex features an open-concept living area downstairs and bedrooms upstairs.
Căn hộ duplex có khu sinh hoạt mở ở tầng dưới và các phòng ngủ ở tầng trên.
B2Zoning regulations in the municipality encourage duplex construction to augment moderate-income housing density.
Các quy định phân vùng tại đô thị khuyến khích xây dựng nhà duplex để tăng mật độ nhà ở cho người có thu nhập vừa phải.
Cụm từ thường đi với duplex
- modern duplex: căn hộ hai tầng hiện đại
- duplex house: nhà đôi liền vách
Mẹo ghi nhớ
Du (hai) + plex (gấp, tầng) = căn hộ có hai tầng thông nhau hoặc nhà đôi cho 2 gia đình.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- patio sân trong / hiên sau nhà lát gạch
- terrace sân thượng / sân hiên bậc thang
- gutter máng xối thoát nước mưa
- shutter cánh cửa chớp
- pillar cột trụ chống đỡ
- mortgage khoản thế chấp vay mua nhà
- tenant người thuê nhà
- renovation sự sửa chữa cải tạo nhà
- amphitheater nhà hát vòng tròn ngoài trời
- aqueduct cầu dẫn nước cổ bằng đá
- archway cổng vòm cuốn
- atrium giếng trời sân trong có mái kính