duplex là gì?

/ˈdjuːpleks/Danh từ

duplex nghĩa là căn hộ hai tầng / nhà đôi

Hình minh họa từ duplex - căn hộ hai tầng / nhà đôi

Ví dụ với duplex

  • They bought a spacious duplex apartment with a rooftop terrace.

    Họ đã mua một căn hộ thông tầng rộng rãi có sân thượng trên mái.

  • A1She rents the top floor of a duplex.

    Cô ấy thuê tầng trên của một căn nhà đôi hai tầng.

  • B1The duplex features an open-concept living area downstairs and bedrooms upstairs.

    Căn hộ duplex có khu sinh hoạt mở ở tầng dưới và các phòng ngủ ở tầng trên.

  • B2Zoning regulations in the municipality encourage duplex construction to augment moderate-income housing density.

    Các quy định phân vùng tại đô thị khuyến khích xây dựng nhà duplex để tăng mật độ nhà ở cho người có thu nhập vừa phải.

Cụm từ thường đi với duplex

  • modern duplex: căn hộ hai tầng hiện đại
  • duplex house: nhà đôi liền vách

Mẹo ghi nhớ

Du (hai) + plex (gấp, tầng) = căn hộ có hai tầng thông nhau hoặc nhà đôi cho 2 gia đình.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →