Hallway là gì?
Hallway nghĩa là Hành lang thông phòng, lối đi trong nhà

Ví dụ với Hallway
Family portrait photographs lined the walls along the brightly lit second-floor hallway.
Những bức ảnh chân dung gia đình được treo dọc theo các bức tường của hành lang tầng hai ngập tràn ánh sáng
A1The bathroom is the second door on your right down the hallway.
Phòng tắm là cánh cửa thứ hai bên tay phải của bạn phía cuối hành lang.
B1Motion sensor LED spotlights along the hallway light up automatically during late-night bathroom trips.
Đèn LED cảm biến chuyển động dọc hành lang tự động sáng lên trong các chuyến đi vệ sinh lúc nửa đêm.
B2Acoustic wall paneling installed across institutional school hallways substantially mitigates disruptive reverberating chatter.
Tấm ốp tường tiêu âm được lắp đặt trên các hành lang trường học giúp giảm thiểu đáng kể tiếng trò chuyện vang dội gây xao nhãng.
Cụm từ thường đi với Hallway
- long hallway: hành lang dài
- narrow hallway: hành lang hẹp
- walk down the hallway: đi dọc hành lang
Từ đồng nghĩa
- corridor: hành lang
- passageway: lối đi thông
Mẹo ghi nhớ
Hồ quay (Hallway) - hành lang (hallway) thông thoáng dẫn ra hồ nước ngắm cảnh.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Bungalow Nhà gỗ một tầng, nhà gỗ sân vườn ven biển
- dormitory ký túc xá
- duplex căn hộ hai tầng / nhà đôi
- patio sân trong / hiên sau nhà lát gạch
- terrace sân thượng / sân hiên bậc thang
- gutter máng xối thoát nước mưa
- shutter cánh cửa chớp
- pillar cột trụ chống đỡ
- mortgage khoản thế chấp vay mua nhà
- tenant người thuê nhà
- renovation sự sửa chữa cải tạo nhà
- amphitheater nhà hát vòng tròn ngoài trời