Skylight là gì?
Skylight nghĩa là Cửa sổ trần đón ánh sáng tự nhiên

Ví dụ với Skylight
Natural sunlight cascaded down into the living room through an expansive pitched glass skylight.
Ánh nắng tự nhiên tràn xuống phòng khách qua một ô cửa sổ trần bằng kính dốc rộng rãi
A1We looked up at the twinkling stars through the bedroom skylight.
Chúng tôi ngước nhìn những vì sao lấp lánh qua ô cửa sổ trần trong phòng ngủ.
B1Installing a solar-powered vented skylight provides natural daylighting while venting warm indoor air.
Lắp đặt cửa sổ trần thông gió chạy bằng năng lượng mặt trời mang lại ánh sáng tự nhiên đồng thời thoát khí nóng trong nhà.
B2Double-glazed motorized skylights equipped with rain sensors seal automatically upon the first detection of precipitation.
Cửa sổ trần gắn động cơ kính hai lớp được trang bị cảm biến mưa tự động đóng kín ngay khi phát hiện những giọt mưa đầu tiên.
Cụm từ thường đi với Skylight
- roof skylight: cửa sổ mái đón sáng
- install a skylight: lắp đặt cửa sổ trần
- open the skylight: mở cửa sổ trần lấy gió
Từ đồng nghĩa
- roof window: cửa sổ trên mái
Mẹo ghi nhớ
Sờ cay lại (Skylight) - bầu trời (sky) chiếu ánh sáng (light) qua cửa sổ trần sưởi ấm căn phòng.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Doorknob Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa
- Fire escape Cầu thang sắt thoát hiểm ngoài trời
- Threshold Ngưỡng cửa bước vào nhà, điểm khởi đầu
- Estate Khu đất gia trang, bất động sản lớn, điền trang
- Hallway Hành lang thông phòng, lối đi trong nhà
- Bungalow Nhà gỗ một tầng, nhà gỗ sân vườn ven biển
- dormitory ký túc xá
- duplex căn hộ hai tầng / nhà đôi
- patio sân trong / hiên sau nhà lát gạch
- terrace sân thượng / sân hiên bậc thang
- gutter máng xối thoát nước mưa
- shutter cánh cửa chớp