Garage là gì?
Garage nghĩa là Nhà để xe, ga-ra

Ví dụ với Garage
He parked his shiny new sedan inside the double garage and locked the door.
Anh ấy đỗ chiếc xe sedan mới bóng loáng vào trong ga-ra đôi và khóa cửa lại
A1My father keeps his car and bicycle safely inside the garage at night.
Bố tôi cất xe hơi và xe đạp an toàn trong ga-ra vào ban đêm.
B1Many legendary technology companies were famously founded inside suburban California garages.
Nhiều công ty công nghệ huyền thoại nổi tiếng được thành lập bên trong các ga-ra ngoại ô bang California.
B2Automated residential garage doors utilize rolling infrared optical sensors to abort downward closure if obstructions are sensed.
Cửa cuốn ga-ra dân dụng tự động sử dụng cảm biến quang học hồng ngoại để dừng đóng xuống nếu phát hiện chướng ngại vật.
Cụm từ thường đi với Garage
- park in the garage: đỗ xe trong ga-ra
- garage sale: buổi bán đồ cũ tại nhà trước ga-ra
- repair garage: xưởng sửa chữa xe ô tô
Từ đồng nghĩa
- carport: mái che để xe
- auto shop: xưởng sửa xe
- parking bay: chỗ đậu xe
Mẹo ghi nhớ
Ga ra (Garage) - nhà để xe rộng rãi lái xe ra vào ga thuận tiện.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Porch Hiên nhà (có mái che)
- Staircase Cầu thang bộ
- Chimney Ống khói
- Mansion Dinh thự nguy nga, biệt thự lớn
- Penthouse Căn hộ áp mái siêu sang, tầng thượng sang trọng
- Courtyard Khoảng sân trong nhà, sân trong khép kín
- Attic Tầng gác xép sát mái nhà
- Skylight Cửa sổ trần đón ánh sáng tự nhiên
- Doorknob Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa
- Fire escape Cầu thang sắt thoát hiểm ngoài trời
- Threshold Ngưỡng cửa bước vào nhà, điểm khởi đầu
- Estate Khu đất gia trang, bất động sản lớn, điền trang