Porch là gì?

/pɔːrtʃ/Danh từ

Porch nghĩa là Hiên nhà (có mái che)

Hình minh họa từ Porch - Hiên nhà (có mái che)

Ví dụ với Porch

  • Old neighbors sat on the wooden front porch in rocking chairs, chatting as dusk fell.

    Những người hàng xóm già ngồi trên chiếc ghế bập bênh ở hiên nhà trước, trò chuyện khi hoàng hôn buông xuống

  • A1We took off our muddy shoes on the front porch before walking inside.

    Chúng tôi cởi đôi giày dính bùn ở ngoài hiên trước khi bước vào trong nhà.

  • B1Drinking iced tea on the screened porch while listening to summer rain is peaceful.

    Uống trà đá ngoài hiên nhà có lưới che trong khi nghe tiếng mưa mùa hè thật yên bình.

  • B2Deep covered porches in Southern vernacular architecture shield perimeter brick masonry from intense solar heat gain.

    Những mái hiên che sâu trong kiến trúc bản địa miền Nam bảo vệ khối xây gạch bao quanh khỏi sự hấp thụ nhiệt mặt trời gay gắt.

Cụm từ thường đi với Porch

  • front porch: hiên nhà phía trước
  • sit on the porch: ngồi ngoài hiên nhà
  • screened porch: hiên nhà có giàn lưới chống muỗi

Từ đồng nghĩa

  • veranda: hành lang hiên rộng
  • stoop: bậc thềm trước cửa
  • deck: sàn gỗ ngoài trời

Mẹo ghi nhớ

Pọt chè (Porch) - ngồi ngoài hiên nhà mát mẻ thưởng thức bát chè thơm ngọt.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →