Chimney là gì?
Chimney nghĩa là Ống khói

Ví dụ với Chimney
Grey smoke curled lazily out of the brick chimney into the cold winter air.
Khói xám cuộn lững lờ bốc lên từ ống khói gạch vào không khí mùa đông giá rét
A1Santa Claus is said to climb down the chimney to deliver gifts on Christmas Eve.
Ông già Noel được cho là sẽ chui qua ống khói để phát quà vào đêm Giáng sinh.
B1Homeowners must inspect and clean the brick chimney annually to prevent dangerous creosote fires.
Chủ nhà phải kiểm tra và vệ sinh ống khói gạch hàng năm để ngăn ngừa các đám cháy muội than nguy hiểm.
B2The natural chimney effect pulls buoyant hot air upward, establishing draft currents inside thermal power stations.
Hiệu ứng ống khói tự nhiên hút không khí nóng nhẹ lên trên, thiết lập các luồng thông gió bên trong các nhà máy nhiệt điện.
Cụm từ thường đi với Chimney
- brick chimney: ống khói bằng gạch
- factory chimney: ống khói nhà máy
- chimney sweep: người cạo bồ hóng ống khói
Từ đồng nghĩa
- flue: ống dẫn khói
- smokestack: cột khói công nghiệp cao
Mẹo ghi nhớ
Chim nỉ (Chimney) - chú chim nhỏ đậu trên miệng ống khói sưởi ấm mùa đông.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Mansion Dinh thự nguy nga, biệt thự lớn
- Penthouse Căn hộ áp mái siêu sang, tầng thượng sang trọng
- Courtyard Khoảng sân trong nhà, sân trong khép kín
- Attic Tầng gác xép sát mái nhà
- Skylight Cửa sổ trần đón ánh sáng tự nhiên
- Doorknob Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa
- Fire escape Cầu thang sắt thoát hiểm ngoài trời
- Threshold Ngưỡng cửa bước vào nhà, điểm khởi đầu
- Estate Khu đất gia trang, bất động sản lớn, điền trang
- Hallway Hành lang thông phòng, lối đi trong nhà
- Bungalow Nhà gỗ một tầng, nhà gỗ sân vườn ven biển
- dormitory ký túc xá