Ceiling là gì?
Ceiling nghĩa là Trần nhà

Ví dụ với Ceiling
An ornate chandelier hung gracefully from the high vaulted plaster ceiling.
Chiếc đèn chùm lộng lẫy treo duyên dáng trên trần thạch cao vòm cao vút
A1A modern white ceiling fan spins quietly in the center of the living room.
Một chiếc quạt trần màu trắng hiện đại quay êm ái ở giữa phòng khách.
B1High ceilings in traditional colonial architecture promote passive airflow and reduce indoor humidity.
Trần nhà cao trong kiến trúc thuộc địa truyền thống thúc đẩy luồng không khí tự nhiên và giảm độ ẩm trong nhà.
B2Acoustic baffle panels suspended beneath industrial ceilings attenuate reverberation noise across open-plan offices.
Các tấm tiêu âm treo bên dưới trần nhà công nghiệp làm giảm tiếng ồn dội lại trong các văn phòng không gian mở.
Cụm từ thường đi với Ceiling
- high ceiling: trần nhà cao thoáng đãng
- ceiling fan: quạt trần
- glass ceiling: rào cản vô hình trần kính (ngăn thăng tiến)
Từ đồng nghĩa
- overhead surface: bề mặt phía trên đầu
- vault: mái vòm trần
Từ trái nghĩa
- floor: sàn nhà
Mẹo ghi nhớ
Si linh (Ceiling) - nhìn lên trần nhà thấy sơn đẹp lung linh tuyệt mỹ.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Corridor Hành lang
- Cottage Nhà tranh nông thôn, nhà nhỏ đồng quê
- Garage Nhà để xe, ga-ra
- Porch Hiên nhà (có mái che)
- Staircase Cầu thang bộ
- Chimney Ống khói
- Mansion Dinh thự nguy nga, biệt thự lớn
- Penthouse Căn hộ áp mái siêu sang, tầng thượng sang trọng
- Courtyard Khoảng sân trong nhà, sân trong khép kín
- Attic Tầng gác xép sát mái nhà
- Skylight Cửa sổ trần đón ánh sáng tự nhiên
- Doorknob Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa