Basement là gì?
Basement nghĩa là Tầng hầm

Ví dụ với Basement
We transformed the dusty underground basement into a cozy home cinema and game room.
Chúng tôi đã biến tầng hầm ngầm phủ bụi thành rạp chiếu phim gia đình và phòng chơi game ấm cúng
A1He keeps his old bicycle and gardening tools stored safely in the basement.
Anh ấy cất chiếc xe đạp cũ và dụng cụ làm vườn an toàn trong tầng hầm.
B1Heavy rain flooded the basement storage unit, damaging cartons of family photo albums.
Mưa lớn làm ngập kho chứa đồ tầng hầm, làm hư hại những thùng các-tông đựng album ảnh gia đình.
B2Sump pumps and waterproof elastomeric membranes prevent hydrostatic groundwater seepage into residential basements.
Máy bơm hố thu và màng chống thấm đàn hồi ngăn ngừa nước ngầm thẩm thấu áp lực vào tầng hầm nhà ở.
Cụm từ thường đi với Basement
- underground basement: tầng hầm dưới lòng đất
- basement parking: bãi đỗ xe tầng hầm
- basement flat: căn hộ tầng hầm
Từ đồng nghĩa
- cellar: hầm chứa rượu/đồ
- subterranean level: tầng ngầm
- crypt: hầm ngầm
Từ trái nghĩa
- attic: gác mái
- rooftop: sân thượng mái
Mẹo ghi nhớ
Bây xừ mần (Basement) - bây giờ xuống tầng hầm mần việc dọn dẹp các thùng đồ cũ.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Ceiling Trần nhà
- Corridor Hành lang
- Cottage Nhà tranh nông thôn, nhà nhỏ đồng quê
- Garage Nhà để xe, ga-ra
- Porch Hiên nhà (có mái che)
- Staircase Cầu thang bộ
- Chimney Ống khói
- Mansion Dinh thự nguy nga, biệt thự lớn
- Penthouse Căn hộ áp mái siêu sang, tầng thượng sang trọng
- Courtyard Khoảng sân trong nhà, sân trong khép kín
- Attic Tầng gác xép sát mái nhà
- Skylight Cửa sổ trần đón ánh sáng tự nhiên