Yard là gì?

/jɑrd/Danh từ

Yard nghĩa là Sân

Hình minh họa từ Yard - Sân

Ví dụ với Yard

  • Three kids are playing football in the school yard.

    Ba đứa trẻ đang chơi bóng đá trong sân trường

  • A1Children and their puppy love playing ball in the front yard.

    Lũ trẻ và chú cún con rất thích chơi ném bóng ngoài khoảng sân trước.

  • B1They enclosed their spacious back yard with a cedar fence to ensure privacy.

    Họ rào khoảng sân sau rộng rãi bằng hàng rào gỗ tuyết tùng để đảm bảo sự riêng tư.

  • B2Paved central courtyards in Mediterranean villas enhance natural convection and thermal comfort.

    Khoảng sân trong lát đá ở các biệt thự Địa Trung Hải giúp tăng cường đối lưu tự nhiên và tạo sự mát mẻ.

Cụm từ thường đi với Yard

  • back yard: sân sau
  • front yard: sân trước
  • courtyard: sân trong

Từ đồng nghĩa

  • courtyard: khoảng sân
  • lawn: bãi cỏ trước sân

Mẹo ghi nhớ

Dạ (Yard) thưa mẹ con ra quét sạch lá rụng ngoài khoảng sân trước.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →