Yard là gì?
Yard nghĩa là Sân

Ví dụ với Yard
Three kids are playing football in the school yard.
Ba đứa trẻ đang chơi bóng đá trong sân trường
A1Children and their puppy love playing ball in the front yard.
Lũ trẻ và chú cún con rất thích chơi ném bóng ngoài khoảng sân trước.
B1They enclosed their spacious back yard with a cedar fence to ensure privacy.
Họ rào khoảng sân sau rộng rãi bằng hàng rào gỗ tuyết tùng để đảm bảo sự riêng tư.
B2Paved central courtyards in Mediterranean villas enhance natural convection and thermal comfort.
Khoảng sân trong lát đá ở các biệt thự Địa Trung Hải giúp tăng cường đối lưu tự nhiên và tạo sự mát mẻ.
Cụm từ thường đi với Yard
- back yard: sân sau
- front yard: sân trước
- courtyard: sân trong
Từ đồng nghĩa
- courtyard: khoảng sân
- lawn: bãi cỏ trước sân
Mẹo ghi nhớ
Dạ (Yard) thưa mẹ con ra quét sạch lá rụng ngoài khoảng sân trước.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Balcony Ban công
- Basement Tầng hầm
- Ceiling Trần nhà
- Corridor Hành lang
- Cottage Nhà tranh nông thôn, nhà nhỏ đồng quê
- Garage Nhà để xe, ga-ra
- Porch Hiên nhà (có mái che)
- Staircase Cầu thang bộ
- Chimney Ống khói
- Mansion Dinh thự nguy nga, biệt thự lớn
- Penthouse Căn hộ áp mái siêu sang, tầng thượng sang trọng
- Courtyard Khoảng sân trong nhà, sân trong khép kín