Tower là gì?

/ˈtaʊər/Danh từ

Tower nghĩa là Tòa tháp

Hình minh họa từ Tower - Tòa tháp

Ví dụ với Tower

  • Eiffel Tower is a must-visit place in Paris.

    Tháp Eiffel là địa điểm phải đến khi ghé thăm Paris

  • A1The Eiffel Tower in Paris attracts millions of visitors every year.

    Tháp Eiffel ở Paris thu hút hàng triệu du khách ghé thăm mỗi năm.

  • B1Air traffic controllers inside the airport tower coordinate aircraft takeoff and landing sequences.

    Các nhân viên kiểm soát không lưu trong đài tháp sân bay điều phối chuỗi cất và hạ cánh của phi cơ.

  • B2The ancient stone watchtower stood as an impregnable defensive bastion against invading navies.

    Tháp canh bằng đá cổ kính sừng sững như một pháo đài phòng thủ kiên cố trước các hạm đội xâm lăng.

Cụm từ thường đi với Tower

  • clock tower: tháp đồng hồ
  • control tower: đài kiểm soát không lưu
  • tower over: cao vượt trội, sừng sững lấn át

Từ đồng nghĩa

  • spire: chóp tháp nhọn
  • steeple: tháp chuông

Mẹo ghi nhớ

Tao ngắm (Tower) tòa tháp chuông uy nghiêm giữa quảng trường cổ kính.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →