Villa là gì?
Villa nghĩa là Biệt thự

Ví dụ với Villa
We have a small villa in the countryside to visit at weekends.
Chúng tôi có một căn biệt thự nhỏ ở ngoại ô để ghé thăm vào dịp cuối tuần
A1They rented a beachfront villa with a private swimming pool for vacation.
Họ đã thuê một căn biệt thự hướng biển có hồ bơi riêng cho kỳ nghỉ mát.
B1French colonial villas with yellow stucco walls line the leafy boulevards of Hanoi.
Những căn biệt thự cổ thời Pháp thuộc với tường ve vàng nằm dọc các đại lộ rợp bóng cây ở Hà Nội.
B2The secluded luxury villa offers bespoke butler service for ultra-high-net-worth travelers.
Khu biệt thự xa hoa biệt lập cung cấp dịch vụ quản gia cá nhân hóa cho giới siêu giàu.
Cụm từ thường đi với Villa
- luxury villa: biệt thự sang trọng
- coastal villa: biệt thự ven biển
- private villa: biệt thự riêng tư biệt lập
Từ trái nghĩa
- hut: túp lều
- cottage: nhà tranh đơn sơ
Mẹo ghi nhớ
Vì là (Villa) căn biệt thự xa hoa lộng lẫy nên ai đi qua cũng trầm trồ.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Yard Sân
- Balcony Ban công
- Basement Tầng hầm
- Ceiling Trần nhà
- Corridor Hành lang
- Cottage Nhà tranh nông thôn, nhà nhỏ đồng quê
- Garage Nhà để xe, ga-ra
- Porch Hiên nhà (có mái che)
- Staircase Cầu thang bộ
- Chimney Ống khói
- Mansion Dinh thự nguy nga, biệt thự lớn
- Penthouse Căn hộ áp mái siêu sang, tầng thượng sang trọng