Bedroom là gì?
Bedroom nghĩa là Phòng ngủ

Ví dụ với Bedroom
The bedroom is the biggest room in this house.
Phòng ngủ là phòng rộng nhất trong ngôi nhà này
A1My bedroom has a comfortable bed and a large wooden wardrobe.
Phòng ngủ của tôi có một chiếc giường êm ái và tủ quần áo lớn bằng gỗ.
B1The master bedroom features an en-suite bathroom and a private balcony overlooking the garden.
Phòng ngủ chính có phòng tắm khép kín và ban công riêng nhìn ra khu vườn.
B2Interior designers recommend soundproofing bedroom walls to facilitate restorative sleep cycles.
Các nhà thiết kế nội thất khuyên nên cách âm tường phòng ngủ để mang lại giấc ngủ phục hồi tối ưu.
Cụm từ thường đi với Bedroom
- master bedroom: phòng ngủ chính
- guest bedroom: phòng ngủ cho khách
- cozy bedroom: phòng ngủ ấm cúng
Từ đồng nghĩa
- sleeping quarters: buồng ngủ
- chamber: phòng ngủ riêng
Mẹo ghi nhớ
Bét rơm (Bedroom) êm ái ngả lưng trong phòng ngủ sau ngày dài làm việc.