blinds là gì?
blinds nghĩa là mành rèm chớp che nắng

Ví dụ với blinds
Adjust the Venetian blinds to filter afternoon glare without darkening the room.
Hãy điều chỉnh mành chớp Venetian để lọc bớt ánh nắng chói chang buổi chiều mà không làm tối căn phòng.
A1Pull up the blinds to let in fresh sunlight.
Hãy kéo rèm chớp lên để đón ánh nắng sớm vào phòng.
B1Motorized smart blinds adjust tilt angles automatically depending on solar position throughout the day.
Rèm chớp thông minh có động cơ tự động điều chỉnh góc nghiêng tùy thuộc vào vị trí mặt trời suốt cả ngày.
B2Cellular honeycomb blinds trap insulating air pockets, reducing heat transfer through expansive double-glazed windows significantly.
Rèm mành tổ ong giữ lại các túi khí cách nhiệt, giúp giảm đáng kể sự truyền nhiệt qua các ô cửa sổ kính hai lớp rộng lớn.
Cụm từ thường đi với blinds
- Venetian blinds: rèm chớp lá ngang
- pull down the blinds: kéo mành rèm chớp xuống
Từ đồng nghĩa
- shades: rèm che
- shutters: cánh cửa chớp
Mẹo ghi nhớ
Blind (làm mù, che mắt) -> blinds là mành che chắn tầm nhìn từ bên ngoài vào trong nhà.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- credenza tủ bục phòng khách / tủ phụ trang trí
- tapestry thảm dệt nghệ thuật treo tường
- end table bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha
- drapes rèm vải buông dài sang trọng
- lampshade chao đèn chụp đèn phòng khách
- soundbar loa thanh âm thanh vòm tivi
- footrest ghế đôn gác chân thư giãn
- rocking chair chiếc ghế bập bênh thư giãn
- coaster miếng lót cốc thấm nước
- centerpiece bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà
- slipcover vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha
- wall sconce đèn gắn tường trang trí