blinds là gì?

/blaɪndz/Danh từ

blinds nghĩa là mành rèm chớp che nắng

Hình minh họa từ blinds - mành rèm chớp che nắng

Ví dụ với blinds

  • Adjust the Venetian blinds to filter afternoon glare without darkening the room.

    Hãy điều chỉnh mành chớp Venetian để lọc bớt ánh nắng chói chang buổi chiều mà không làm tối căn phòng.

  • A1Pull up the blinds to let in fresh sunlight.

    Hãy kéo rèm chớp lên để đón ánh nắng sớm vào phòng.

  • B1Motorized smart blinds adjust tilt angles automatically depending on solar position throughout the day.

    Rèm chớp thông minh có động cơ tự động điều chỉnh góc nghiêng tùy thuộc vào vị trí mặt trời suốt cả ngày.

  • B2Cellular honeycomb blinds trap insulating air pockets, reducing heat transfer through expansive double-glazed windows significantly.

    Rèm mành tổ ong giữ lại các túi khí cách nhiệt, giúp giảm đáng kể sự truyền nhiệt qua các ô cửa sổ kính hai lớp rộng lớn.

Cụm từ thường đi với blinds

  • Venetian blinds: rèm chớp lá ngang
  • pull down the blinds: kéo mành rèm chớp xuống

Từ đồng nghĩa

  • shades: rèm che
  • shutters: cánh cửa chớp

Mẹo ghi nhớ

Blind (làm mù, che mắt) -> blinds là mành che chắn tầm nhìn từ bên ngoài vào trong nhà.

Từ vựng khác chủ đề Phòng khách

Xem toàn bộ 50 từ chủ đề Phòng khách →