lampshade là gì?
lampshade nghĩa là chao đèn chụp đèn phòng khách

Ví dụ với lampshade
We can see a lampshade here.
Chúng ta có thể thấy một chao đèn chụp đèn phòng khách ở đây.
A1We can see a lampshade here.
Chúng ta có thể thấy một chao đèn chụp đèn phòng khách ở đây.
B1Understanding the role of lampshade is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chao đèn chụp đèn phòng khách là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how lampshade influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chao đèn chụp đèn phòng khách ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với lampshade
- common lampshade: chao đèn chụp đèn phòng khách phổ biến
- essential lampshade: chao đèn chụp đèn phòng khách thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- lamp cover: chao đèn
Mẹo ghi nhớ
Chao đèn lampshade vải lụa khuếch tán ánh sáng vàng ấm áp khắp căn phòng.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- soundbar loa thanh âm thanh vòm tivi
- footrest ghế đôn gác chân thư giãn
- rocking chair chiếc ghế bập bênh thư giãn
- coaster miếng lót cốc thấm nước
- centerpiece bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà
- slipcover vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha
- wall sconce đèn gắn tường trang trí
- display cabinet tủ kính trưng bày đồ lưu niệm
- mantelpiece bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng
- hearth khu vực sàn trước lò sưởi
- drapery rèm vải buông dài dày dặn
- sconce đèn gắn tường trang trí tường