hearth là gì?

/hɑːθ/Danh từ

hearth nghĩa là khu vực sàn trước lò sưởi

Hình minh họa từ hearth - khu vực sàn trước lò sưởi

Ví dụ với hearth

  • We can see a hearth here.

    Chúng ta có thể thấy một khu vực sàn trước lò sưởi ở đây.

  • A1We can see a hearth here.

    Chúng ta có thể thấy một khu vực sàn trước lò sưởi ở đây.

  • B1Understanding the role of hearth is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của khu vực sàn trước lò sưởi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how hearth influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khu vực sàn trước lò sưởi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với hearth

  • common hearth: khu vực sàn trước lò sưởi phổ biến
  • essential hearth: khu vực sàn trước lò sưởi thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • fireside: bếp lò sưởi

Mẹo ghi nhớ

Cả nhà quây quần bên hearth bếp sưởi rực lửa sưởi ấm đêm đông giá lạnh.

Từ vựng khác chủ đề Phòng khách

Xem toàn bộ 50 từ chủ đề Phòng khách →