soundbar là gì?
soundbar nghĩa là loa thanh âm thanh vòm tivi

Ví dụ với soundbar
We can see a soundbar here.
Chúng ta có thể thấy một loa thanh âm thanh vòm tivi ở đây.
A1We can see a soundbar here.
Chúng ta có thể thấy một loa thanh âm thanh vòm tivi ở đây.
B1Understanding the role of soundbar is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của loa thanh âm thanh vòm tivi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how soundbar influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy loa thanh âm thanh vòm tivi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với soundbar
- common soundbar: loa thanh âm thanh vòm tivi phổ biến
- essential soundbar: loa thanh âm thanh vòm tivi thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- audio speaker bar: loa thanh tivi
Mẹo ghi nhớ
Loa thanh soundbar mang lại trải nghiệm âm thanh sống động như rạp chiếu phim tại gia.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- footrest ghế đôn gác chân thư giãn
- rocking chair chiếc ghế bập bênh thư giãn
- coaster miếng lót cốc thấm nước
- centerpiece bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà
- slipcover vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha
- wall sconce đèn gắn tường trang trí
- display cabinet tủ kính trưng bày đồ lưu niệm
- mantelpiece bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng
- hearth khu vực sàn trước lò sưởi
- drapery rèm vải buông dài dày dặn
- sconce đèn gắn tường trang trí tường
- upholstery vải hoặc da bọc ghế đệm