centerpiece là gì?

/ˈsentəpiːs/Danh từ

centerpiece nghĩa là bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà

Hình minh họa từ centerpiece - bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà

Ví dụ với centerpiece

  • We can see a centerpiece here.

    Chúng ta có thể thấy một bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà ở đây.

  • A1We can see a centerpiece here.

    Chúng ta có thể thấy một bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà ở đây.

  • B1Understanding the role of centerpiece is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how centerpiece influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với centerpiece

  • common centerpiece: bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà phổ biến
  • essential centerpiece: bình hoa đĩa quả đặt giữa bàn trà thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • table decor: đồ trang trí giữa bàn

Mẹo ghi nhớ

Bình hoa cúc họa mi làm điểm nhấn centerpiece xinh xắn giữa bàn trà phòng khách.

Từ vựng khác chủ đề Phòng khách

Xem toàn bộ 50 từ chủ đề Phòng khách →