display cabinet là gì?
display cabinet nghĩa là tủ kính trưng bày đồ lưu niệm

Ví dụ với display cabinet
We can see a display cabinet here.
Chúng ta có thể thấy một tủ kính trưng bày đồ lưu niệm ở đây.
A1We can see a display cabinet here.
Chúng ta có thể thấy một tủ kính trưng bày đồ lưu niệm ở đây.
B1Understanding the role of display cabinet is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tủ kính trưng bày đồ lưu niệm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how display cabinet influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tủ kính trưng bày đồ lưu niệm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với display cabinet
- common display cabinet: tủ kính trưng bày đồ lưu niệm phổ biến
- essential display cabinet: tủ kính trưng bày đồ lưu niệm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- glass showcase: tủ kính trưng bày
Mẹo ghi nhớ
Tủ kính display cabinet trưng bày những món đồ gốm sứ kỷ niệm sau những chuyến đi xa.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- mantelpiece bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng
- hearth khu vực sàn trước lò sưởi
- drapery rèm vải buông dài dày dặn
- sconce đèn gắn tường trang trí tường
- upholstery vải hoặc da bọc ghế đệm
- Air conditioner Máy điều hòa không khí
- Armchair Ghế bành
- Bookshelf/Bookcase Giá sách, kệ sách
- Carpet Thảm
- Chair Ghế tựa
- Clock Đồng hồ treo tường/để bàn
- Curtain Rèm cửa