slipcover là gì?
slipcover nghĩa là vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha

Ví dụ với slipcover
We can see a slipcover here.
Chúng ta có thể thấy một vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha ở đây.
A1We can see a slipcover here.
Chúng ta có thể thấy một vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha ở đây.
B1Understanding the role of slipcover is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how slipcover influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với slipcover
- common slipcover: vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha phổ biến
- essential slipcover: vỏ bọc bọc bảo vệ ghế xô-pha thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- removable sofa cover: vỏ bọc ghế
Mẹo ghi nhớ
Tháo vỏ bọc slipcover ghế xô-pha đem giặt giũ sạch sẽ đón tết sum vầy.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- wall sconce đèn gắn tường trang trí
- display cabinet tủ kính trưng bày đồ lưu niệm
- mantelpiece bệ kệ trên lò sưởi ấm cúng
- hearth khu vực sàn trước lò sưởi
- drapery rèm vải buông dài dày dặn
- sconce đèn gắn tường trang trí tường
- upholstery vải hoặc da bọc ghế đệm
- Air conditioner Máy điều hòa không khí
- Armchair Ghế bành
- Bookshelf/Bookcase Giá sách, kệ sách
- Carpet Thảm
- Chair Ghế tựa