tapestry là gì?

/ˈtæpəstri/Danh từ

tapestry nghĩa là thảm dệt nghệ thuật treo tường

Hình minh họa từ tapestry - thảm dệt nghệ thuật treo tường

Ví dụ với tapestry

  • An intricate Flemish tapestry depicting forest unicorns hung in the castle gallery.

    Một tấm thảm dệt Flemish tinh xảo mô tả những chú kỳ lân trong rừng được treo trong phòng trưng bày lâu đài.

  • A1The medieval tapestry was carefully conserved behind glass.

    Tấm thảm dệt thời trung cổ được bảo quản cẩn thận phía sau lồng kính.

  • B1Colorful bohemian tapestries brought warmth and bohemian character to the loft apartment.

    Những tấm thảm dệt bohemieng rực rỡ sắc màu đã mang lại sự ấm áp và cá tính tự do cho căn hộ gác xép.

  • B2Historical tapestries served double duty in draughty stone castles, functioning both as monumental storytelling mediums and thermal wall insulation.

    Những tấm thảm dệt trong lịch sử phục vụ hai mục đích trong các lâu đài đá lộng gió, vừa đóng vai trò là phương tiện kể chuyện đồ sộ vừa là lớp cách nhiệt cho tường.

Cụm từ thường đi với tapestry

  • woven tapestry: thảm dệt nghệ thuật
  • wall tapestry: thảm thêu dệt treo tường

Từ đồng nghĩa

  • wall hanging: đồ treo tường trang trí

Mẹo ghi nhớ

Tape (dải băng) -> tapestry là tấm thảm dệt tay bằng len chỉ màu với những bức tranh nghệ thuật sống động.

Từ vựng khác chủ đề Phòng khách

Xem toàn bộ 50 từ chủ đề Phòng khách →