Band là gì?

/bænd/Danh từ

Band nghĩa là Ban nhạc

Hình minh họa từ Band - Ban nhạc

Ví dụ với Band

  • What is the name of your favorite band?

    Tên ban nhạc yêu thích của cậu là gì?

  • A1My friends and I formed an indie band during high school.

    Tôi và các bạn đã thành lập một ban nhạc indie thời học trung học.

  • B1The live band performed energetic cover versions of classic rock songs all night.

    Ban nhạc sống đã biểu diễn những bản phối lại đầy sôi động của các ca khúc rock kinh điển suốt đêm.

  • B2Touring internationally enables indie bands to cultivate dedicated grass-roots fandoms.

    Các chuyến lưu diễn quốc tế giúp các ban nhạc độc lập xây dựng cộng đồng người hâm mộ trung thành sâu rộng.

Cụm từ thường đi với Band

  • rock band: ban nhạc rock
  • live band: ban nhạc biểu diễn trực tiếp
  • form a band: thành lập một ban nhạc

Từ đồng nghĩa

  • musical group: nhóm nhạc
  • ensemble: đoàn hòa nhạc
  • orchestra: dàn nhạc

Từ trái nghĩa

  • soloist: nghệ sĩ độc tấu

Mẹo ghi nhớ

Bắn (Band) pháo hoa chào đón ban nhạc rock bước lên sân khấu biểu diễn.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →