Artist là gì?
Artist nghĩa là Nghệ sĩ

Ví dụ với Artist
Artists are those with extremely high level of creativity.
Nghệ sĩ là những người có mức độ sáng tạo cực kì cao
A1The artist used bright oil colors to paint a sunny landscape.
Người nghệ sĩ đã dùng màu sơn dầu tươi sáng để vẽ cảnh thiên nhiên ngập tràn ánh nắng.
B1Local artists gathered at the community studio to exchange experimental printmaking techniques.
Các nghệ sĩ địa phương đã tập trung tại xưởng nghệ thuật cộng đồng để trao đổi kỹ thuật in ấn thử nghiệm.
B2Prolific artists frequently channel societal angst into provocative visual narratives.
Những nghệ sĩ có sức sáng tác dồi dào thường chuyển tải nỗi âu lo của xã hội thành các câu chuyện thị giác đầy khơi gợi.
Cụm từ thường đi với Artist
- talented artist: nghệ sĩ tài năng
- visual artist: nghệ sĩ thị giác
- struggling artist: nghệ sĩ chật vật mưu sinh
Từ đồng nghĩa
- painter: họa sĩ
- creator: người sáng tạo nghệ thuật
- sculptor: nhà điêu khắc
Mẹo ghi nhớ
A tít (Artist) - người nghệ sĩ say mê sáng tác tít tận đêm khuya.