decanter là gì?

/dɪˈkæntə/Danh từ

decanter nghĩa là bình thủy tinh thở rượu vang

Hình minh họa từ decanter - bình thủy tinh thở rượu vang

Ví dụ với decanter

  • We can see a decanter here.

    Chúng ta có thể thấy một bình thủy tinh thở rượu vang ở đây.

  • A1We can see a decanter here.

    Chúng ta có thể thấy một bình thủy tinh thở rượu vang ở đây.

  • B1Understanding the role of decanter is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bình thủy tinh thở rượu vang là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how decanter influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bình thủy tinh thở rượu vang ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với decanter

  • common decanter: bình thủy tinh thở rượu vang phổ biến
  • essential decanter: bình thủy tinh thở rượu vang thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • wine aerator jug: bình chiết rượu

Mẹo ghi nhớ

Rót rượu vang đỏ vào bình decanter để rượu tiếp xúc với không khí dậy hương thơm nồng nàn.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →