Bathmat là gì?

/ˈbæθmæt/Danh từ

Bathmat nghĩa là Thảm lau chân nhà tắm

Hình minh họa từ Bathmat - Thảm lau chân nhà tắm

Ví dụ với Bathmat

  • Step onto the absorbent cotton bathmat when stepping out of the shower cabin.

    Hãy bước lên tấm thảm lau chân bằng cotton thấm hút khi bước ra khỏi buồng tắm

  • A1Please leave the wet shoes off the clean white bathmat.

    Làm ơn đừng để giày ướt lên tấm thảm nhà tắm màu trắng sạch sẽ.

  • B1A memory foam bathmat cushions wet feet and rapidly absorbs excess water droplets.

    Thảm nhà tắm mút hoạt tính nâng đỡ bàn chân ướt và thấm hút nhanh các giọt nước đọng.

  • B2Diatomaceous earth bathmats dry instantaneously, preventing slippery bathroom floor hazards.

    Thảm nhà tắm bằng đá bọt tảo cát khô ngay tức thì, ngăn ngừa các nguy cơ trơn trượt trên sàn phòng tắm.

Cụm từ thường đi với Bathmat

  • non-slip bathmat: thảm nhà tắm chống trượt
  • cotton bathmat: thảm lau chân cotton
  • wash the bathmat: giặt thảm lau chân

Từ đồng nghĩa

  • bathroom rug: thảm phòng tắm

Mẹo ghi nhớ

Bát mát (Bathmat) - chân vừa ướt bước lên thảm thấy mát rượi dễ chịu.

Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Phòng tắm →