nail clippers là gì?
nail clippers nghĩa là chiếc bấm móng tay bấm móng chân

Ví dụ với nail clippers
We can see a nail clippers here.
Chúng ta có thể thấy một chiếc bấm móng tay bấm móng chân ở đây.
A1We can see a nail clippers here.
Chúng ta có thể thấy một chiếc bấm móng tay bấm móng chân ở đây.
B1Understanding the role of nail clippers is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chiếc bấm móng tay bấm móng chân là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how nail clippers influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chiếc bấm móng tay bấm móng chân ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với nail clippers
- common nail clippers: chiếc bấm móng tay bấm móng chân phổ biến
- essential nail clippers: chiếc bấm móng tay bấm móng chân thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- nail trimmer: bấm móng tay
Mẹo ghi nhớ
Dùng bấm móng nail clippers cắt tỉa móng tay gọn gàng sạch sẽ mỗi tuần.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- shaving cream bọt cạo râu làm mềm da
- showerhead vòi sen phun nước tắm
- toiletries bộ đồ dùng vệ sinh cá nhân
- bathrobe áo choàng tắm dệt bông
- bath mat thảm chùi chân thấm nước
- Bathtub Bồn tắm
- Comb Cái lược; (verb)
- Conditioner Dầu xả
- Detergent Chất tẩy rửa, bột giặt
- Hair dryer Máy sấy tóc
- Faucet Vòi nước
- Hairbrush Lược chải tóc