Comb là gì?

/koʊm/Danh từ

Comb nghĩa là Cái lược; (verb)

Hình minh họa từ Comb - Cái lược; (verb)

Ví dụ với Comb

  • Use this wooden comb to straighten your hair.

    Dùng chiếc lược gỗ này để chải thẳng tóc cậu đi

  • A1Comb your messy hair neatly before heading out to school.

    Hãy chải lại mái tóc bù xù cho gọn gàng trước khi bước ra đường đi học nhé.

  • B1Forensic investigators went through the financial audits with a fine-tooth comb to unearth fraudulent transactions.

    Các điều tra viên pháp y đã rà soát các kiểm toán tài chính bằng lược răng mau để phát hiện các giao dịch gian lận.

  • B2Traditional buffalo horn combs generate zero static electricity, preserving natural hair oils.

    Chiếc lược sừng trâu truyền thống không sinh tĩnh điện, giúp bảo vệ lớp dầu tự nhiên của tóc.

Cụm từ thường đi với Comb

  • fine-toothed comb: lược răng mau
  • comb your hair: chải tóc
  • search with a fine-tooth comb: soi xét, tìm kiếm tỉ mỉ từng ngóc ngách (idiom)

Từ đồng nghĩa

  • haircomb: cái lược

Mẹo ghi nhớ

Cơm nguội (Comb) ăn vội rồi lấy lược chải lại mái tóc cho mượt mà.

Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Phòng tắm →