Laundry là gì?
Laundry nghĩa là Quần áo cần giặt, tiệm giặt là

Ví dụ với Laundry
Don’t forget to do the laundry.
Đừng quên giặt chỗ quần áo bẩn nhé
A1I usually do the family laundry on Saturday mornings.
Tôi thường giặt giũ quần áo cho cả nhà vào sáng thứ Bảy.
B1Sorting your laundry into whites, darks, and delicates prevents accidental color bleeding.
Phân loại đồ giặt thành đồ trắng, đồ màu và đồ mỏng giúp ngăn ngừa tình trạng phai màu ngoài ý muốn.
B2Commercial hotels outsource thousands of daily laundry cycles to industrial steam laundromats.
Các khách sạn thương mại thuê ngoài hàng ngàn lượt giặt giũ hàng ngày cho các xưởng giặt là hơi nước công nghiệp.
Cụm từ thường đi với Laundry
- do the laundry: giặt quần áo
- laundry basket: giỏ đựng quần áo bẩn
- laundry detergent: bột giặt, nước giặt
Từ đồng nghĩa
- wash: mẻ đồ giặt
- washing: việc giặt giũ
Mẹo ghi nhớ
Lăn riết (Laundry) đống quần áo bẩn vào máy giặt giũ cho thơm tho.