Toilet là gì?
Toilet nghĩa là Nhà vệ sinh

Ví dụ với Toilet
Can you show me the way to the toilet?
Bạn có thể chỉ đường cho mình tới nhà vệ sinh được không?
A1Remember to flush the toilet after using it.
Hãy nhớ giật nước bồn cầu sau khi sử dụng nhé.
B1Dual-flush toilets save thousands of liters of household water each year by adjusting flush volumes.
Bồn cầu hai nút xả tiết kiệm hàng ngàn lít nước sinh hoạt mỗi năm bằng cách điều chỉnh lượng nước xả.
B2Sanitation engineers in smart cities deploy sensor-equipped self-cleaning automated public toilets.
Các kỹ sư vệ sinh tại đô thị thông minh triển khai nhà vệ sinh công cộng tự động tự làm sạch gắn cảm biến.
Cụm từ thường đi với Toilet
- flush the toilet: giật nước bồn cầu
- public toilet: nhà vệ sinh công cộng
- toilet seat: bệ ngồi bồn cầu
Từ đồng nghĩa
- restroom: phòng vệ sinh
- lavatory: nhà vệ sinh trên máy bay
Mẹo ghi nhớ
Tôi lết (Toilet) vội tìm nhà vệ sinh sau bữa ăn hải sản lạ bụng.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Toilet paper Giấy vệ sinh
- Toothbrush Bàn chải đánh răng
- Toothpaste Kem đánh răng
- Towel khăn tắm
- Trash can Thùng rác
- Washing machine Máy giặt
- Washbasin Bồn rửa mặt, bồn rửa tay
- Sponge Miếng bọt biển tắm, bọt biển
- Bathmat Thảm lau chân nhà tắm
- Shower gel Sữa tắm, gel tắm
- Loofah Bông tắm xơ mướp, bông tắm lưới
- Drain Lỗ thoát nước, cống thoát sàn