Toilet paper là gì?
Toilet paper nghĩa là Giấy vệ sinh

Ví dụ với Toilet paper
If you don’t mind, please pick up some toilet paper at the grocery store for me.
Nếu bạn không phiền, làm ơn hãy mua một ít giấy vệ sinh tại cửa hàng tạp hóa giúp mình nhé
A1There is an extra pack of toilet paper stored inside the bathroom cabinet.
Có một lốc giấy vệ sinh dự phòng để bên trong tủ phòng tắm.
B1Recycled unbleached bamboo toilet paper drastically reduces forestry deforestation footprints.
Giấy vệ sinh bằng tre tái chế không tẩy trắng giúp giảm thiểu đáng kể nạn chặt phá rừng.
B2Septic safe certifications ensure that multi-ply toilet paper dissolves rapidly in domestic drainage sumps.
Chứng nhận an toàn cho bể phốt đảm bảo giấy vệ sinh nhiều lớp tan nhanh trong bể lắng nước thải.
Cụm từ thường đi với Toilet paper
- roll of toilet paper: cuộn giấy vệ sinh
- soft toilet paper: giấy vệ sinh mềm mịn
- biodegradable toilet paper: giấy vệ sinh tự tiêu hủy sinh học
Từ đồng nghĩa
- toilet tissue: khăn giấy vệ sinh
- bath tissue: giấy vệ sinh
Mẹo ghi nhớ
Tôi lết bóp méo (Toilet paper) cả cuộn giấy vệ sinh vì vội rút giấy.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Toothbrush Bàn chải đánh răng
- Toothpaste Kem đánh răng
- Towel khăn tắm
- Trash can Thùng rác
- Washing machine Máy giặt
- Washbasin Bồn rửa mặt, bồn rửa tay
- Sponge Miếng bọt biển tắm, bọt biển
- Bathmat Thảm lau chân nhà tắm
- Shower gel Sữa tắm, gel tắm
- Loofah Bông tắm xơ mướp, bông tắm lưới
- Drain Lỗ thoát nước, cống thoát sàn
- Plunger Cây thụt bồn cầu, ống thông tắc