Washbasin là gì?
Washbasin nghĩa là Bồn rửa mặt, bồn rửa tay

Ví dụ với Washbasin
She washed her face with warm water over the ceramic washbasin.
Cô ấy rửa mặt bằng nước ấm trên bồn rửa mặt bằng sứ
A1Wash your hands thoroughly at the washbasin before dinner.
Hãy rửa tay thật sạch tại bồn rửa trước giờ ăn tối nhé.
B1The hotel bathroom features a twin marble washbasin with chrome faucets.
Phòng tắm khách sạn có bồn rửa đôi bằng đá cẩm thạch với vòi mạ crôm.
B2Sleek wall-mounted washbasins visually maximize available floor space in contemporary ensuite bathrooms.
Bồn rửa mặt treo tường kiểu dáng đẹp mắt tối đa hóa không gian sàn trong phòng tắm khép kín hiện đại.
Cụm từ thường đi với Washbasin
- ceramic washbasin: bồn rửa mặt bằng gốm sứ
- clean the washbasin: cọ rửa bồn rửa
- washbasin tap: vòi nước bồn rửa
Mẹo ghi nhớ
Oát bây sờn (Washbasin) - rửa mặt trên bồn rửa xong lau mặt kẻo bị sờn da.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Sponge Miếng bọt biển tắm, bọt biển
- Bathmat Thảm lau chân nhà tắm
- Shower gel Sữa tắm, gel tắm
- Loofah Bông tắm xơ mướp, bông tắm lưới
- Drain Lỗ thoát nước, cống thoát sàn
- Plunger Cây thụt bồn cầu, ống thông tắc
- Floss Chỉ nha khoa / làm sạch kẽ răng bằng chỉ
- Mouthwash Nước súc miệng diệt khuẩn
- Cotton swab Tăm bông ráy tai, que bông ngoáy tai
- washcloth khăn mặt / khăn lau người nhỏ
- bidet vòi xịt vệ sinh / bồn rửa vệ sinh
- tweezers chiếc nhíp gắp