Trash can là gì?
Trash can nghĩa là Thùng rác

Ví dụ với Trash can
I think we need to place a trash can in the bathroom.
Tớ nghĩ chúng ta cần đặt một cái thùng rác trong phòng tắm
A1Please throw that empty plastic bottle into the trash can.
Làm ơn vứt vỏ chai nhựa rỗng đó vào thùng rác nhé.
B1A step-pedal stainless steel trash can in the bathroom seals odors without requiring hand contact.
Thùng rác inox đạp chân trong phòng tắm ngăn mùi kín kẽ mà không cần dùng tay chạm nắp.
B2Smart residential sorting trash cans utilize optical scanning to guide proper recyclable segregation.
Thùng rác phân loại thông minh ứng dụng quét quang học để hướng dẫn phân chia rác tái chế chuẩn xác.
Cụm từ thường đi với Trash can
- throw in the trash can: ném vào thùng rác
- empty the trash can: đổ thùng rác
- pedal trash can: thùng rác đạp chân mở nắp
Từ đồng nghĩa
- rubbish bin: thùng rác
- garbage can: thùng rác
Mẹo ghi nhớ
Tránh cắn (Trash can) phải rác thì bỏ ngay vào thùng rác sạch sẽ.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Washing machine Máy giặt
- Washbasin Bồn rửa mặt, bồn rửa tay
- Sponge Miếng bọt biển tắm, bọt biển
- Bathmat Thảm lau chân nhà tắm
- Shower gel Sữa tắm, gel tắm
- Loofah Bông tắm xơ mướp, bông tắm lưới
- Drain Lỗ thoát nước, cống thoát sàn
- Plunger Cây thụt bồn cầu, ống thông tắc
- Floss Chỉ nha khoa / làm sạch kẽ răng bằng chỉ
- Mouthwash Nước súc miệng diệt khuẩn
- Cotton swab Tăm bông ráy tai, que bông ngoáy tai
- washcloth khăn mặt / khăn lau người nhỏ