Towel là gì?
Towel nghĩa là khăn tắm

Ví dụ với Towel
The towels are in the closet.
Khăn tắm ở trong tủ quần áo
A1Dry your hair with a soft cotton bath towel after showering.
Lau khô tóc bằng chiếc khăn tắm cotton mềm mại sau khi tắm xong nhé.
B1Despite facing daunting operational setbacks, the founders refused to throw in the towel on their vision.
Dù đối mặt với những trở ngại vận hành nan giải, các nhà sáng lập từ chối buông xuôi bỏ cuộc.
B2High-GSM Egyptian cotton towels exhibit superior moisture absorption and plush tactile resilience.
Khăn tắm bông Ai Cập mật độ sợi cao thể hiện khả năng thấm hút vượt trội và độ bông xốp êm ái.
Cụm từ thường đi với Towel
- bath towel: khăn tắm
- throw in the towel: chấp nhận đầu hàng, bỏ cuộc (idiom)
- paper towel: khăn giấy lau tay
Từ đồng nghĩa
- bath sheet: khăn tắm cỡ lớn
Mẹo ghi nhớ
Tàu bè (Towel) cập bến đem theo lô khăn tắm bông êm ái thấm nước tốt.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Trash can Thùng rác
- Washing machine Máy giặt
- Washbasin Bồn rửa mặt, bồn rửa tay
- Sponge Miếng bọt biển tắm, bọt biển
- Bathmat Thảm lau chân nhà tắm
- Shower gel Sữa tắm, gel tắm
- Loofah Bông tắm xơ mướp, bông tắm lưới
- Drain Lỗ thoát nước, cống thoát sàn
- Plunger Cây thụt bồn cầu, ống thông tắc
- Floss Chỉ nha khoa / làm sạch kẽ răng bằng chỉ
- Mouthwash Nước súc miệng diệt khuẩn
- Cotton swab Tăm bông ráy tai, que bông ngoáy tai