Toothbrush là gì?
Toothbrush nghĩa là Bàn chải đánh răng

Ví dụ với Toothbrush
You should change your toothbrush every 3 months.
Bạn nên thay bàn chải đánh răng 3 tháng một lần
A1Dentists advise replacing your toothbrush every three months.
Các nha sĩ khuyên nên thay bàn chải đánh răng ba tháng một lần.
B1An oscillating electric toothbrush with sonic micro-vibrations removes plaque far more effectively than manual brushing.
Bàn chải điện xoay rung sóng âm loại bỏ mảng bám hiệu quả hơn nhiều so với chải tay thông thường.
B2Dental hygienists instruct patients to position toothbrush bristles at a 45-degree angle toward the gumline.
Chuyên viên vệ sinh răng miệng hướng dẫn bệnh nhân đặt lông bàn chải nghiêng góc 45 độ về phía viền nướu.
Cụm từ thường đi với Toothbrush
- electric toothbrush: bàn chải đánh răng điện
- soft-bristled toothbrush: bàn chải lông mềm
- replace toothbrush: thay mới bàn chải đánh răng
Từ đồng nghĩa
- dental brush: bàn chải răng
Mẹo ghi nhớ
Tút lại hàm răng (Toothbrush) sáng bóng bằng bàn chải đánh răng lông mềm.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Toothpaste Kem đánh răng
- Towel khăn tắm
- Trash can Thùng rác
- Washing machine Máy giặt
- Washbasin Bồn rửa mặt, bồn rửa tay
- Sponge Miếng bọt biển tắm, bọt biển
- Bathmat Thảm lau chân nhà tắm
- Shower gel Sữa tắm, gel tắm
- Loofah Bông tắm xơ mướp, bông tắm lưới
- Drain Lỗ thoát nước, cống thoát sàn
- Plunger Cây thụt bồn cầu, ống thông tắc
- Floss Chỉ nha khoa / làm sạch kẽ răng bằng chỉ