Scissor là gì?
Scissor nghĩa là Cái kéo

Ví dụ với Scissor
This pair of scissors is very sharp, be careful when using it.
Chiếc kéo này sắc lắm đấy, hãy cẩn thận khi dùng nó
A1Be careful when handing a sharp pair of scissors to small children.
Hãy cẩn thận khi đưa một chiếc kéo sắc cho trẻ nhỏ nhé.
B1Hairdressers utilize ergonomic Japanese stainless-steel scissors for razor-straight blunt hair cuts.
Thợ làm tóc dùng kéo inox công thái học của Nhật để cắt tóc thẳng tắp chuẩn xác.
B2Surgical scissors feature micro-serrated titanium blades designed to excise delicate tissue precisely.
Kéo phẫu thuật có lưỡi titan răng cưa siêu nhỏ được thiết kế để cắt bỏ mô mỏng manh một cách chuẩn xác.
Cụm từ thường đi với Scissor
- pair of scissors: chiếc kéo
- sharp scissors: chiếc kéo sắc
- cut with scissors: cắt bằng kéo
Từ đồng nghĩa
- shears: kéo lớn tỉa cây/vải
- clippers: kéo bấm
Mẹo ghi nhớ
Xì xầm (Scissor) tay thoăn thoắt cầm chiếc kéo cắt giấy thủ công.