Soap là gì?
Soap nghĩa là Xà phòng

Ví dụ với Soap
This soap smells good. What brand is it?
Loại xà phòng này mùi thơm quá? Hãng nào thế?
A1Always wash your hands thoroughly with soap before eating.
Hãy luôn rửa tay thật kỹ bằng xà phòng trước khi ăn.
B1Handmade cold-process olive oil soaps retain natural glycerin, nourishing dehydrated skin barriers.
Xà phòng dầu ô liu thủ công giữ lại glycerin tự nhiên, nuôi dưỡng hàng rào da thiếu nước.
B2Public health campaigns proved that handwashing with soap curbs childhood gastrointestinal transmission by half.
Các chiến dịch y tế công cộng chứng minh rửa tay với xà phòng giảm một nửa nguy cơ nhiễm khuẩn đường ruột ở trẻ.
Cụm từ thường đi với Soap
- bar of soap: bánh xà phòng
- liquid soap: xà phòng nước
- wash with soap: rửa tay bằng xà phòng
Từ đồng nghĩa
- cleanser: chất làm sạch
Mẹo ghi nhớ
Súp đổ (Soap) dính dầu mỡ vào tay thì lấy bánh xà phòng rửa sạch.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Toilet Nhà vệ sinh
- Toilet paper Giấy vệ sinh
- Toothbrush Bàn chải đánh răng
- Toothpaste Kem đánh răng
- Towel khăn tắm
- Trash can Thùng rác
- Washing machine Máy giặt
- Washbasin Bồn rửa mặt, bồn rửa tay
- Sponge Miếng bọt biển tắm, bọt biển
- Bathmat Thảm lau chân nhà tắm
- Shower gel Sữa tắm, gel tắm
- Loofah Bông tắm xơ mướp, bông tắm lưới