Razor là gì?

/ˈreɪzər/Danh từ

Razor nghĩa là Dao cạo râu

Hình minh họa từ Razor - Dao cạo râu

Ví dụ với Razor

  • Anna’s boyfriend left his razor at her house by mistake.

    Bạn trai Anna lỡ để quên dao cạo râu ở nhà cô ấy

  • A1He replaced the dull blade on his razor with a new one.

    Anh ấy đã thay lưỡi dao cùn trên dao cạo râu bằng một lưỡi mới.

  • B1Applying warm foam lubricates facial whiskers, allowing the razor to glide smoothly without irritation.

    Thoa bọt ấm làm mềm râu giúp dao cạo lướt êm ái mà không gây rát da.

  • B2His analytical mind was razor-sharp, detecting numerical discrepancies across massive financial ledgers.

    Tư duy phân tích của ông sắc bén như dao cạo, phát hiện sai sót số liệu trên sổ sách tài chính khổng lồ.

Cụm từ thường đi với Razor

  • disposable razor: dao cạo râu dùng một lần
  • electric razor: máy cạo râu chạy điện
  • razor-sharp: sắc như dao cạo / cực kỳ sắc bén (idiom)

Từ đồng nghĩa

  • shaver: máy cạo râu
  • blade: lưỡi dao cạo

Mẹo ghi nhớ

Rẽ rờ (Razor) tay cẩn thận kẻo lưỡi dao cạo râu sắc bén làm đứt tay.

Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Phòng tắm →