Detergent là gì?

/dɪˈtɜrʤənt/Danh từ

Detergent nghĩa là Chất tẩy rửa, bột giặt

Hình minh họa từ Detergent - Chất tẩy rửa, bột giặt

Ví dụ với Detergent

  • Tide is my favorite detergent.

    Tide là bột giặt yêu thích của tôi

  • A1Pour two caps of liquid laundry detergent into the washing machine drum.

    Rót hai nắp nước giặt đậm đặc vào lồng máy giặt nhé.

  • B1Plant-based biodegradable detergents eliminate harsh artificial fragrances, protecting sensitive baby skin.

    Chất tẩy rửa phân hủy sinh học từ thực vật loại bỏ hương liệu nhân tạo, bảo vệ làn da nhạy cảm của bé.

  • B2Enzymatic detergents incorporate targeted proteases and lipases to hydrolyze stubborn organic stains at low temperatures.

    Bột giặt chứa enzyme kết hợp protease và lipase để phân hủy các vết bẩn hữu cơ cứng đầu ở nhiệt độ thấp.

Cụm từ thường đi với Detergent

  • laundry detergent: nước giặt / bột giặt
  • dishwashing detergent: nước rửa chén bát
  • eco-friendly detergent: chất tẩy rửa thân thiện môi trường

Từ đồng nghĩa

  • cleanser: chất tẩy rửa
  • washing powder: bột giặt

Mẹo ghi nhớ

Đi tơ dệt (Detergent) dính bẩn thì dùng bột giặt tẩy sạch bong vết ố.

Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Phòng tắm →