toilet seat là gì?
toilet seat nghĩa là nắp ngồi bồn cầu

Ví dụ với toilet seat
We can see a toilet seat here.
Chúng ta có thể thấy một nắp ngồi bồn cầu ở đây.
A1We can see a toilet seat here.
Chúng ta có thể thấy một nắp ngồi bồn cầu ở đây.
B1Understanding the role of toilet seat is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nắp ngồi bồn cầu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how toilet seat influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nắp ngồi bồn cầu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với toilet seat
- common toilet seat: nắp ngồi bồn cầu phổ biến
- essential toilet seat: nắp ngồi bồn cầu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- commode lid: nắp bồn cầu
Mẹo ghi nhớ
Hạ nắp bồn cầu toilet seat xuống nhẹ nhàng và giữ gìn vệ sinh chung.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- toilet brush chổi cọ bồn cầu chuyên dụng
- medicine cabinet tủ thuốc gia đình treo tường
- toothbrush holder ống cắm bàn chải đánh răng
- nail clippers chiếc bấm móng tay bấm móng chân
- shaving cream bọt cạo râu làm mềm da
- showerhead vòi sen phun nước tắm
- toiletries bộ đồ dùng vệ sinh cá nhân
- bathrobe áo choàng tắm dệt bông
- bath mat thảm chùi chân thấm nước
- Bathtub Bồn tắm
- Comb Cái lược; (verb)
- Conditioner Dầu xả