Leek là gì?

/liːk/Danh từ

Leek nghĩa là Tỏi tây

Hình minh họa từ Leek - Tỏi tây

Ví dụ với Leek

  • Simmer chopped leeks and potatoes together to create a rich and creamy soup.

    Ninh nhừ tỏi tây băm nhỏ cùng khoai tây để tạo nên món súp sánh mịn thơm lừng

  • A1Wash leeks carefully because soil often hides between the green leaves.

    Rửa tỏi tây cẩn thận vì đất cát thường ẩn giữa các bẹ lá xanh.

  • B1Slowly sweating leeks in butter releases sweet allium notes that form classic French culinary bases.

    Xào tỏi tây từ từ trong bơ làm dậy lên vị ngọt thanh tạo nên nền tảng ẩm thực Pháp cổ điển.

  • B2The leek serves as an enduring national heraldic emblem of Wales, celebrated during Saint David’s festivities.

    Tỏi tây đóng vai trò như biểu tượng huy hiệu quốc gia bền vững của xứ Wales, được tôn vinh trong lễ hội Thánh David.

Cụm từ thường đi với Leek

  • chopped leek: tỏi tây băm nhỏ
  • leek and potato soup: súp tỏi tây khoai tây
  • wild leek: tỏi tây rừng hoang dã

Từ đồng nghĩa

  • allium vegetable: rau họ hành tỏi

Mẹo ghi nhớ

Lích (Leek) - tỏi tây xào thơm nức mũi chấm nước tương ngon lành.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →