Turnip là gì?

/ˈtɜːrnɪp/Danh từ

Turnip nghĩa là Củ cải trắng (tròn)

Hình minh họa từ Turnip - Củ cải trắng (tròn)

Ví dụ với Turnip

  • Turnips can be roasted with root vegetables or pickled for crunchy winter salads.

    Củ cải có thể nướng cùng các loại củ khác hoặc muối chua cho món salad mùa đông giòn ngọt

  • A1The farmer pulled fresh white turnips out of the soft black soil.

    Bác nông dân nhổ những củ cải trắng tươi ra khỏi lớp đất đen xốp.

  • B1Both the swollen turnip root and its nutrient-dense leafy greens are entirely edible and nutritious.

    Cả phần củ cải phình to lẫn phần lá xanh giàu dinh dưỡng đều hoàn toàn ăn được và bổ dưỡng.

  • B2Historical crop rotations in European agriculture utilized cold-hardy turnips as winter livestock fodder to replenish field nitrogen.

    Luân canh cây trồng trong lịch sử nông nghiệp châu Âu từng dùng củ cải chịu lạnh làm thức ăn gia súc mùa đông để bổ sung đạm cho đất.

Cụm từ thường đi với Turnip

  • mashed turnips: củ cải nghiền
  • roasted turnip: củ cải nướng thơm
  • tender turnip: củ cải non mềm ngọt

Từ đồng nghĩa

  • white turnip: củ cải trắng tròn

Mẹo ghi nhớ

Tơ níp (Turnip) - nhổ củ cải trắng to tròn đem nấu canh hầm ngọt nước.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →