Taro là gì?
Taro nghĩa là Khoai môn

Ví dụ với Taro
Sweet steamed taro root with fragrant purple marbling makes irresistible fillings for festive mooncakes.
Củ khoai môn hấp ngọt bùi với những đường vân tím thơm ngát tạo nên nhân bánh trung thu lễ hội khó cưỡng.
A1The baker filled the sweet buns with creamy purple taro paste.
Người thợ làm bánh đã nhồi nhân khoai môn tím béo ngậy vào những chiếc bánh bao ngọt.
B1Handling raw taro roots requires gloves because raphide calcium oxalate needle crystals cause severe cutaneous pruritus and stinging.
Xử lý củ khoai môn sống cần đeo găng tay vì các tinh thể kim canxi oxalat raphide gây ngứa và châm chích da dữ dội.
B2Thorough cooking completely dissolves calcium oxalate micro-needles, rendering taro starch granules exceptionally digestible for infants.
Nấu chín kỹ làm tan hoàn toàn các kim vi mô canxi oxalat, khiến các hạt tinh bột khoai môn đặc biệt dễ tiêu hóa đối với trẻ sơ sinh.
Cụm từ thường đi với Taro
- taro milk tea: trà sữa khoai môn
- steamed taro: khoai môn hấp dẻo
- taro root: củ khoai môn
Từ đồng nghĩa
- colocasia tuber: củ chi môn nước
Mẹo ghi nhớ
Ta rô (Taro) - củ khoai môn dẻo bùi thơm nức làm trà sữa và nhân bánh trung thu.
Từ vựng khác chủ đề Rau củ
- Shiitake Nấm hương, nấm đông cô
- Truffle Nấm cục quý, nấm truffle
- rutabaga củ cải Thụy Điển
- chard cải cầu vồng chard
- arugula rau xà lách rocket arugula
- endive rau diếp xoăn endive
- chicory cây diếp xoăn chicory
- kohlrabi củ su hào
- fennel củ thì là tây
- daikon củ cải trắng lớn
- chayote quả su su
- jicama củ đậu / củ sắn nước