jicama là gì?

/ˈhɪkəmə/Danh từ

jicama nghĩa là củ đậu / củ sắn nước

Hình minh họa từ jicama - củ đậu / củ sắn nước

Ví dụ với jicama

  • We can see a jicama here.

    Chúng ta có thể thấy một củ đậu / củ sắn nước ở đây.

  • A1We can see a jicama here.

    Chúng ta có thể thấy một củ đậu / củ sắn nước ở đây.

  • B1Understanding the role of jicama is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của củ đậu / củ sắn nước là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how jicama influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy củ đậu / củ sắn nước ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với jicama

  • common jicama: củ đậu / củ sắn nước phổ biến
  • essential jicama: củ đậu / củ sắn nước thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • crisp tuber: củ đậu

Mẹo ghi nhớ

Củ đậu jicama mát ngọt giòn tan chấm muối ớt giải khát mùa hè.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →