Cabbage là gì?

/ˈkæbɪʤ/Danh từ

Cabbage nghĩa là Bắp cải

Hình minh họa từ Cabbage - Bắp cải

Ví dụ với Cabbage

  • I like all vegetables except for cabbage.

    Tớ thích mọi loại rau củ trừ bắp cải

  • A1We use fresh cabbage to make crispy coleslaw salad.

    Chúng tôi dùng bắp cải tươi để làm món salad bắp cải trộn giòn rụm.

  • B1Fermenting shredded cabbage produces traditional kimchi and European sauerkraut packed with gut probiotics.

    Lên men bắp cải thái nhỏ tạo ra món kim chi truyền thống và dưa cải muối châu Âu chứa đầy lợi khuẩn đường ruột.

  • B2Resilient winter cabbage varieties remain a cornerstone of temperate agrarian food security during freezing months.

    Các giống bắp cải mùa đông kiên cường vẫn là trụ cột an ninh lương thực nông nghiệp vùng ôn đới trong những tháng băng giá.

Cụm từ thường đi với Cabbage

  • cabbage roll: món bắp cải cuộn thịt
  • savoy cabbage: bắp cải lá xoăn
  • red cabbage: bắp cải tím

Từ đồng nghĩa

  • brassica: cây họ cải

Mẹo ghi nhớ

Cặp bánh (Cabbage) kẹp bắp cải tím giòn ngọt vừa ngon vừa bổ dưỡng.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →