Chili là gì?

/ˈʧɪli/Danh từ

Chili nghĩa là Ớt

Hình minh họa từ Chili - Ớt

Ví dụ với Chili

  • Would you mind passing on the chili sauce?

    Cảm phiền bạn đưa tớ chai tương ớt được không?

  • A1Be careful, this red chili is extremely hot!

    Cẩn thận nhé, quả ớt đỏ này cay dữ dội lắm đấy!

  • B1Authentic Thai curry always balances creamy coconut milk with crushed spicy red chilies.

    Món cà ri Thái chuẩn vị luôn cân bằng giữa nước cốt dừa béo ngậy với ớt đỏ cay nồng giã nhuyễn.

  • B2Capsaicin contained in chilies triggers neural heat receptors, stimulating endorphin release and metabolic rate elevation.

    Capsaicin trong ớt kích hoạt thụ thể nhiệt thần kinh, kích thích giải phóng endorphin và tăng cường trao đổi chất.

Cụm từ thường đi với Chili

  • chili pepper: quả ớt cay
  • chili sauce: tương ớt
  • spicy chili: món ớt cay nồng

Từ đồng nghĩa

  • hot pepper: ớt cay

Từ trái nghĩa

  • sweet pepper: ớt ngọt

Mẹo ghi nhớ

Chỉ lí (Chili) nhí cắn một miếng ớt cay xè cả đầu lưỡi.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →