Garlic là gì?

/ˈgɑrlɪk/Danh từ

Garlic nghĩa là Tỏi

Hình minh họa từ Garlic - Tỏi

Ví dụ với Garlic

  • Be careful. Too much garlic will ruin the dish!

    Cẩn thận nhé. Nhiều tỏi quá sẽ làm hỏng món ăn đấy!

  • A1Add two cloves of minced garlic to the pan.

    Hãy cho hai tép tỏi băm nhỏ vào chảo.

  • B1Garlic bread with melted butter and parsley is the perfect appetizer before Italian pasta.

    Bánh mì bơ tỏi rắc ngò tây là món khai vị hoàn hảo trước đĩa mì Ý.

  • B2When garlic cells rupture, alliinase converts alliin into allicin, the antimicrobial sulfur compound responsible for its pungent odor.

    Khi tế bào tỏi bị giập nát, enzyme alliinase chuyển hóa alliin thành allicin, hợp chất kháng khuẩn tạo nên mùi hăng đặc trưng.

Cụm từ thường đi với Garlic

  • garlic clove: tép tỏi
  • crushed garlic: tỏi đập dập
  • garlic bread: bánh mì bơ tỏi

Từ đồng nghĩa

  • allium: cây chi hành tỏi

Mẹo ghi nhớ

Gà luộc (Garlic) chấm muối ớt thơm lừng mùi tỏi đập dập cay nồng.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →