Cauliflower là gì?

/ˈkɔːliflaʊər/Danh từ

Cauliflower nghĩa là Súp lơ trắng

Hình minh họa từ Cauliflower - Súp lơ trắng

Ví dụ với Cauliflower

  • Roasted cauliflower with turmeric makes a healthy and colorful dish.

    Súp lơ trắng nướng với nghệ tạo nên món ăn lành mạnh và đẹp mắt

  • A1We chopped the white cauliflower into small pieces for the soup.

    Chúng tôi cắt súp lơ trắng thành từng miếng nhỏ để nấu súp.

  • B1Low-carbohydrate diets frequently substitute riced cauliflower for traditional grain staples.

    Chế độ ăn ít tinh bột thường thay thế cơm hạt ngũ cốc truyền thống bằng súp lơ trắng băm nhỏ.

  • B2Cruciferous vegetables such as cauliflower synthesize sulforaphane, a potent cellular cytoprotective phytochemical.

    Các loại rau họ cải như súp lơ trắng tổng hợp sulforaphane, một hoạt chất thực vật bảo vệ tế bào mạnh mẽ.

Cụm từ thường đi với Cauliflower

  • roasted cauliflower: súp lơ trắng nướng lò
  • cauliflower florets: nhánh súp lơ trắng
  • cauliflower rice: cơm gạo làm từ súp lơ bào

Từ đồng nghĩa

  • brassica vegetable: rau họ cải bắp

Mẹo ghi nhớ

Cau ly phao ơ (Cauliflower) - cây súp lơ xòe bông trắng như phao bồng bềnh.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →