Asparagus là gì?

/əˈspærəɡəs/Danh từ

Asparagus nghĩa là Măng tây

Hình minh họa từ Asparagus - Măng tây

Ví dụ với Asparagus

  • Grilled asparagus with garlic and olive oil is a delicious side dish.

    Măng tây nướng với tỏi và dầu ô-liu là món ăn kèm thơm ngon

  • A1My mother cooked tender green asparagus spears for dinner.

    Mẹ tôi đã nấu những đọt măng tây xanh non cho bữa tối.

  • B1Asparagus is prized among chefs for its earthy flavor and delicate springtime texture.

    Măng tây được các đầu bếp đánh giá cao nhờ hương vị mộc mạc và độ giòn mềm dịu dàng của mùa xuân.

  • B2Asparagusic acid metabolizes rapidly into volatile sulfurous compounds that impart distinctive post-digestive aromas.

    Axit asparagusic chuyển hóa nhanh chóng thành các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi tạo nên mùi đặc trưng sau khi tiêu hóa.

Cụm từ thường đi với Asparagus

  • grilled asparagus: măng tây nướng
  • asparagus spears: đọt măng tây
  • tender asparagus: măng tây non giòn

Từ đồng nghĩa

  • spear vegetable: rau cọng dài

Mẹo ghi nhớ

Át ba ra gút (Asparagus) - ăn măng tây bổ dưỡng át cả ba cơn đau gút.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →